呵難

hē nán a nan

Hán Việt: a nan · Pinyin: hē nán

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呵斥刁难; 犹诘难,问难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呵斥刁难。 2.犹诘难,问难。