呶聲呶氣

náo shēng náo qì nao thanh nao khí

Hán Việt: nao thanh nao khí · Pinyin: náo shēng náo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nao) + (thanh) + (nao) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓矫作女子的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓矫作女子的声音。

Eng

  • Cihui 呶聲呶氣 áoshēngnáoqì f.e. <coll.> seductive falsetto tones