呷哺呷哺 xiā bǔ xiā bǔ · hạp bộ hạp bộ Hán Việt: hạp bộ hạp bộ · Pinyin: xiā bǔ xiā bǔ Tổng quan Cấu tạo: 呷 (hạp) + 哺 (bộ) + 呷 (hạp) + 哺 (bộ)Pinyinxiā bǔ xiā bǔHán Việthạp bộ hạp bộCấu tạo呷 + 哺 + 呷 + 哺 · hạp + bộ + hạp + bộ nghĩa thành phần: hạp + bộ + hạp + bộ