呷啜 gā chuài · hạp xuyết Hán Việt: hạp xuyết · Pinyin: gā chuài Tổng quan Cấu tạo: 呷 (hạp) + 啜 (xuyết)Pinyingā chuàiHán Việthạp xuyếtCấu tạo呷 + 啜 · hạp + xuyết nghĩa thành phần: hạp + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喝,吃。Tân Hoa Tự Điển 1.喝,吃。