呷茶

hạp trà

Hán Việt: hạp trà

Tổng quan

Nhắp trà.☸

Cấu tạo: 呷 (hạp) + 茶 (trà)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Nhắp trà.☸

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sip tea

Eng

  • Cihui sip tea

Từ liên quan

Gần nghĩa

呷呷 · 茶亭 · 茶会 · 茶具 · 茶农 · 茶几 · 茶包 · 茶匙