呸搶 pēi qiǎng · phi thưởng Hán Việt: phi thưởng · Pinyin: pēi qiǎng Tổng quan Cấu tạo: 呸 (phi) + 搶 (thưởng)Pinyinpēi qiǎngHán Việtphi thưởngCấu tạo呸 + 搶 · phi + thưởng nghĩa thành phần: phi + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓当面讥讽﹑奚落别人。抢,抢白。Tân Hoa Tự Điển 1.谓当面讥讽﹑奚落别人。抢,抢白。