呻吟聲 shēnyín shēng · thân ngâm thanh Hán Việt: thân ngâm thanh · Pinyin: shēnyín shēng Tổng quan tiếng rên rỉ Cấu tạo: 呻 (thân) + 吟 (ngâm) + 聲 (thanh)Pinyinshēnyín shēngHán Việtthân ngâm thanhCấu tạo呻 + 吟 + 聲 · thân + ngâm + thanh nghĩa thành phần: thân + ngâm + thanh Nghĩa ViệtCihui tiếng rên rỉEngCihui groan