呻呤

THÂN LINH

Hán Việt: THÂN LINH

Tổng quan

rên rỉ; rên. người bệnh rên rỉ trên giường

Cấu tạo: 呻 (thân) + 呤

Nghĩa

Việt

  • Cihui 病人在床上呻呤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呤呤 · 呻吟 · 呻吟声 · 呻吟地说 · 呻吟着说 · 呻呼 · 呻唤 · 呻喚