呻呼

shēn hū thân hô

Hán Việt: thân hô · Pinyin: shēn hū

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因劳苦疾痛而呻吟呼喊; 高吟;吟啸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因劳苦疾痛而呻吟呼喊。 2.高吟;吟啸。

Eng

  • Cihui 呻呼 hēnhū v. groan in pain