呻喚 shēn huàn · thân hoán Hán Việt: thân hoán · Pinyin: shēn huàn Tổng quan Cấu tạo: 呻 (thân) + 喚 (hoán)Pinyinshēn huànHán Việtthân hoánCấu tạo呻 + 喚 · thân + hoán nghĩa thành phần: thân + hoán Nghĩa EngCihui 呻喚 shēnhuàn* v. groan in pain/illness