呻恫

shēn dòng thân đỗng

Hán Việt: thân đỗng · Pinyin: shēn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因病痛而发出声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因病痛而发出声音。