呻鳴 shēn míng · thân minh Hán Việt: thân minh · Pinyin: shēn míng Tổng quan Cấu tạo: 呻 (thân) + 鳴 (minh)Pinyinshēn míngHán Việtthân minhCấu tạo呻 + 鳴 · thân + minh nghĩa thành phần: thân + minh