呼儆 hô cảnh Hán Việt: hô cảnh Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 儆 (cảnh)Hán Việthô cảnhCấu tạo呼 + 儆 · hô + cảnh nghĩa thành phần: hô + cảnh