呼冤 hô oan Hán Việt: hô oan Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 冤 (oan)Hán Việthô oanCấu tạo呼 + 冤 · hô + oan nghĩa thành phần: hô + oan Nghĩa EngCihui 呼冤 ūyuān v.o. cry out one's grievance (in court)