呼召

hū zhào hô triệu

Hán Việt: hô triệu · Pinyin: hū zhào

Tổng quan

kêu gọi (làm gì đó)

Cấu tạo: (hô) + (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu gọi (làm gì đó)

Eng

  • CC-CEDICT to call (to do something)
  • Cihui to call (to do something)