呼召

hū zhàohô triệu

Hán Việt: hô triệu · Pinyin: hū zhào

Tổng quan

kêu gọi (làm gì đó)

Cấu tạo: 呼 (hô) + 召 (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kêu gọi
  • VietPhrases gọi triệu tập
  • Tần suất từ kêu gọi (làm gì đó); gọi triệu tập

Eng

  • Cihui to call (to do something)
  • Tần suất từ to call (to do something)

Từ liên quan

Gần nghĩa

召公 · 召募 · 召唤 · 召回 · 召妓 · 召开 · 召见 · 召請