呼臺 hū tái · hô thai Hán Việt: hô thai · Pinyin: hū tái Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 臺 (thai)Pinyinhū táiHán Việthô thaiCấu tạo呼 + 臺 · hô + thai nghĩa thành phần: hô + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻呼台的简称。