呼叱 hô sất Hán Việt: hô sất Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 叱 (sất)Hán Việthô sấtCấu tạo呼 + 叱 · hô + sất nghĩa thành phần: hô + sất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 呼叫呵叱。《後漢書.卷二○.祭遵傳》:「眾見遵傷,稍引退,遵呼叱止之。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa叱责 · 呵责