呼號

hū háo hô hào

Hán Việt: hô hào · Pinyin: hū háo

Tổng quan

kêu gào | kêu khóc trong đau đớn

Cấu tạo: (hô) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu gào | kêu khóc trong đau đớn
  • Cihui hô hào hô hào ☆Kêu gào lớn tiếng — Lớn tiếng kêu gọi người khác làm việc gì.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因極端悲傷、無助而叫喊哀哭。《漢書.卷九二.游俠傳.陳遵傳》:「晝夜呼號,車騎滿門。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.廣播用語,通常為電臺名稱的西文代號。 2.以一組字母、數字、或任何文字及發音詞的組合,用以識別一個通信設施、指揮所、機關、或部隊者,稱為「呼號」。其主要用途為建立及保持通信。如未賦有呼號者,得使用地址組代替呼號。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因极端悲伤而哭叫;因处于困境需要援助而叫喊:仰天~|奔走~。

Eng

  • CC-CEDICT to wail|to cry out in distress
  • Cihui to wail; to cry out in distress

ja

  • JMdict crying out|proclaiming|exaggerated claim