呼喫 hô khiết Hán Việt: hô khiết Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 喫 (khiết)Hán Việthô khiếtCấu tạo呼 + 喫 · hô + khiết nghĩa thành phần: hô + khiết