呼吼
hô hống
Hán Việt: hô hống
Tổng quan
1. rít; gào rú。呼嘯。 2. gầm; rống。吼叫。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. rít; gào rú。呼嘯。 2. gầm; rống。吼叫。
Eng
- Cihui 呼吼 ūhǒu v. whistle; roar
Hán Việt: hô hống
1. rít; gào rú。呼嘯。 2. gầm; rống。吼叫。