呼咻

hū xiū hô hưu

Hán Việt: hô hưu · Pinyin: hū xiū

Tổng quan

(từ tượng thanh) vù vù

Cấu tạo: (hô) + (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) vù vù

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) whoosh
  • Cihui (onom.) whoosh