呼喇

hū lǎ hô lạt

Hán Việt: hô lạt · Pinyin: hū lǎ

Tổng quan

phần phật (từ tượng thanh)。同'呼啦'。

Cấu tạo: (hô) + (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần phật (từ tượng thanh)。同'呼啦'。