呼喝
hô hát
Hán Việt: hô hát · Pinyin: hū hè
Tổng quan
hò hét
Nghĩa
Việt
- Cihui hò hét
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 呼叫喝斥。《文明小史》第一二回:「他不服差官呼喝,上來就是一把辮子,因此就扭了起了。」
Eng
- CC-CEDICT to shout
- Cihui to shout
Hán Việt: hô hát · Pinyin: hū hè
hò hét