呼嘘 hô hư Hán Việt: hô hư Tổng quan hô hấp; thở。呼吸。 Cấu tạo: 呼 (hô) + 嘘 (hư)Hán Việthô hưCấu tạo呼 + 嘘 · hô + hư nghĩa thành phần: hô + hư Nghĩa ViệtCihui hô hấp; thở。呼吸。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 呼氣、吐氣。唐.柳宗元〈捕蛇者說〉:「呼噓毒癘,往往而死者,相籍也。」