呼噓

hô hư

Hán Việt: hô hư

Tổng quan

hô hấp; thở

新华 · Tân Hoa Đại lục

呼氣、吐氣。唐.柳宗元〈捕蛇者說〉:「呼噓毒癘,往往而死者,相籍也。」

Cấu tạo: 呼 (hô) + 嘘 (hư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呼氣、吐氣。唐.柳宗元〈捕蛇者說〉:「呼噓毒癘,往往而死者,相籍也。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼中 · 呼兰 · 呼出 · 呼叫 · 呼召 · 呼号 · 呼吁 · 呼名