呼嚕
hô lỗ
Hán Việt: hô lỗ · Pinyin: hū lū
Tổng quan
(tượng thanh) tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ
Nghĩa
Việt
- Cihui (tượng thanh) tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容人在熟睡時發出的粗重呼吸聲、鼾聲。(2)形容大口吞嚥食物的聲音。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容打鼾或吸食流质食物等发出的声音:他气管炎犯了,嗓子里~~老响。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) sound of snoring, wheezing or (cat's) purring
- Cihui (onom.) sound of snoring, wheezing or (cat's) purring