呼嚎
hô hào
Hán Việt: hô hào · Pinyin: hū háo
Tổng quan
gầm rú (của động vật) | gào khóc | kêu gào trong đau khổ | xem thêm 呼號|呼号
Nghĩa
Việt
- Cihui gầm rú (của động vật) | gào khóc | kêu gào trong đau khổ | xem thêm 呼號|呼号
Eng
- CC-CEDICT to roar (of animals)|to wail|to cry out in distress|see also 呼號|呼号[hu1 hao2]
- Cihui to roar (of animals); to wail; to cry out in distress; see also 呼號|呼号