呼嚕嚕
hô lỗ lỗ
Hán Việt: hô lỗ lỗ · Pinyin: hū lū lū
Tổng quan
(từ tượng thanh) ngáy | khò khè
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) ngáy | khò khè
Eng
- CC-CEDICT (onom.) to snore|wheezing
- Cihui (onom.) to snore; wheezing