呼廬 hô lư Hán Việt: hô lư Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 廬 (lư)Hán Việthô lưCấu tạo呼 + 廬 · hô + lư nghĩa thành phần: hô + lư Nghĩa EngCihui 呼廬 hūlu a.t. <topo.> dizzy; mixed up; confused