呼弄

hū nòng hô lộng

Hán Việt: hô lộng · Pinyin: hū nòng

Tổng quan

lừa gạt | lừa dối

Cấu tạo: (hô) + (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa gạt | lừa dối

Eng

  • CC-CEDICT to fool|to deceive
  • Cihui to fool/to deceive