呼摩 hô ma Hán Việt: hô ma Tổng quan hô ma (術語)Homa,同護摩。見護摩條。☸ Cấu tạo: 呼 (hô) + 摩 (ma)Hán Việthô maCấu tạo呼 + 摩 · hô + ma nghĩa thành phần: hô + ma Nghĩa ViệtCihui hô ma (術語)Homa,同護摩。見護摩條。☸