呼格
hô cách
Hán Việt: hô cách · Pinyin: hū gé
Tổng quan
cách hô (ngữ pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui cách hô (ngữ pháp)
Eng
- CC-CEDICT vocative case (grammar)
- Cihui vocative case (grammar)
ja
- JMdict vocative case
Hán Việt: hô cách · Pinyin: hū gé
cách hô (ngữ pháp)