呼氣

hū qì hô khí

Hán Việt: hô khí · Pinyin: hū qì

Tổng quan

thở ra

Cấu tạo: (hô) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吐出空氣。如:「心情緊張時,可經由吸氣、呼氣的調息動作緩和情緒。」

Eng

  • CC-CEDICT to breathe out
  • Cihui to breathe out

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

吸气