呼脓 hô nùng Hán Việt: hô nùng Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 脓 (nùng)Hán Việthô nùngCấu tạo呼 + 脓 · hô + nùng nghĩa thành phần: hô + nùng