呼蒲 hô bồ Hán Việt: hô bồ Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 蒲 (bồ)Hán Việthô bồCấu tạo呼 + 蒲 · hô + bồ nghĩa thành phần: hô + bồ