呼蚩

hū chīhô xi

Hán Việt: hô xi · Pinyin: hū chī

Tổng quan

hổn hển; hồng hộc (từ tượng thanh, tiếng thở mệt nhọc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。形容哭聲、喘息聲。如:「他呼蚩呼蚩的哭個不停,誰都勸不住。」也作「呼哧」。

Cấu tạo: 呼 (hô) + 蚩 (xi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng khóc
  • VietPhrases hồng hộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容哭聲、喘息聲。如:「他呼蚩呼蚩的哭個不停,誰都勸不住。」也作「呼哧」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼中 · 呼兰 · 呼出 · 呼叫 · 呼召 · 呼号 · 呼吁 · 呼名