呼蚩
hô xi
Hán Việt: hô xi · Pinyin: hū chī
Tổng quan
hổn hển; hồng hộc (từ tượng thanh, tiếng thở mệt nhọc)。同'呼哧'。
Nghĩa
Việt
- Cihui hổn hển; hồng hộc (từ tượng thanh, tiếng thở mệt nhọc)。同'呼哧'。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容哭聲、喘息聲。如:「他呼蚩呼蚩的哭個不停,誰都勸不住。」也作「呼哧」。