呼語
hô ngữ
Hán Việt: hô ngữ
Tổng quan
hô ngữ
Nghĩa
Việt
- Cihui hô ngữ。為達到修辭的目的,對一個人(通常是不在場的人)或一個人格化的物發出的稱呼。
- Cihui hô ngữ
Eng
- Cihui 呼語 ūyǔ n. <lg.> address; vocative; direct address; vocative address
Hán Việt: hô ngữ
hô ngữ