呼語

hô ngữ

Hán Việt: hô ngữ

Tổng quan

hô ngữ

Cấu tạo: (hô) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hô ngữ

Eng

  • Cihui 呼語 ūyǔ n. <lg.> address; vocative; direct address; vocative address