呼韩妇 hô hàn phụ Hán Việt: hô hàn phụ Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 韩 (hàn) + 妇 (phụ)Hán Việthô hàn phụCấu tạo呼 + 韩 + 妇 · hô + hàn + phụ nghĩa thành phần: hô + hàn + phụ