呼鹰 hô ưng Hán Việt: hô ưng Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 鹰 (ưng)Hán Việthô ưngCấu tạo呼 + 鹰 · hô + ưng nghĩa thành phần: hô + ưng