命書

mìng shū mệnh thư

Hán Việt: mệnh thư · Pinyin: mìng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诏书,诏令; 算命的书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诏书,诏令。 2.算命的书。