命书

mìng shūmệnh thư

Hán Việt: mệnh thư · Pinyin: mìng shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诏书,诏令。 2.算命的书。

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 書 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诏书,诏令。 2.算命的书。

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函