命代

mìng dài mệnh đại

Hán Việt: mệnh đại · Pinyin: mìng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.命世。