命價 mìng jià · mệnh giá Hán Việt: mệnh giá · Pinyin: mìng jià Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 價 (giá)Pinyinmìng jiàHán Việtmệnh giáCấu tạo命 + 價 · mệnh + giá nghĩa thành phần: mệnh + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指人命的赔偿费。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指人命的赔偿费。