命體 mìng tǐ · mệnh thể Hán Việt: mệnh thể · Pinyin: mìng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 體 (thể)Pinyinmìng tǐHán Việtmệnh thểCấu tạo命 + 體 · mệnh + thể nghĩa thành phần: mệnh + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹命运。Tân Hoa Tự Điển 1.犹命运。