命侶

mìng lǚ mệnh lữ

Hán Việt: mệnh lữ · Pinyin: mìng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼唤友伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼唤友伴。