命偶

mìng ǒu mệnh ngẫu

Hán Việt: mệnh ngẫu · Pinyin: mìng ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与好运为偶。谓命运好; 下令遴选配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与好运为偶。谓命运好。 2.下令遴选配偶。