命價 mìng jià · mệnh giá Hán Việt: mệnh giá · Pinyin: mìng jià Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 價 (giá)Pinyinmìng jiàHán Việtmệnh giáCấu tạo命 + 價 · mệnh + giá nghĩa thành phần: mệnh + giá