命危

mìng wēi mệnh nguy

Hán Việt: mệnh nguy · Pinyin: mìng wēi

Tổng quan

(y học) trong tình trạng nguy kịch

Cấu tạo: (mệnh) + (nguy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) trong tình trạng nguy kịch

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) in a critical condition
  • Cihui (medicine) in a critical condition