命危

mìng wēimệnh nguy

Hán Việt: mệnh nguy · Pinyin: mìng wēi

Tổng quan

(y học) trong tình trạng nguy kịch

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 危 (nguy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguy kịch

Eng

  • Cihui (medicine) in a critical condition

Từ liên quan

Gần nghĩa

危亡 · 危劇 · 危及 · 危困 · 危城 · 危境 · 危害 · 危局