命嘯 mìng xiào · mệnh khiếu Hán Việt: mệnh khiếu · Pinyin: mìng xiào Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 嘯 (khiếu)Pinyinmìng xiàoHán Việtmệnh khiếuCấu tạo命 + 嘯 · mệnh + khiếu nghĩa thành phần: mệnh + khiếu