命圭 mìng guī · mệnh khuê Hán Việt: mệnh khuê · Pinyin: mìng guī Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 圭 (khuê)Pinyinmìng guīHán Việtmệnh khuêCấu tạo命 + 圭 · mệnh + khuê nghĩa thành phần: mệnh + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"命珪"; 天子赐给王公大臣的玉圭。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"命珪"。 2.天子赐给王公大臣的玉圭。