命宗 mìng zōng · mệnh tông Hán Việt: mệnh tông · Pinyin: mìng zōng Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 宗 (tông)Pinyinmìng zōngHán Việtmệnh tôngCấu tạo命 + 宗 · mệnh + tông nghĩa thành phần: mệnh + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教中以气为命,以修命为宗者,称为命宗。与性宗相对。Tân Hoa Tự Điển 1.道教中以气为命,以修命为宗者,称为命宗。与性宗相对。